chức phẩm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ và phẩm hàm (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc triều đình phong kiến): "chức phẩm" chỉ sự kết hợp giữa chức vụ hành chính và phẩm hàm (thứ bậc, cấp bậc) của một người trong hệ thống quan lại, đặc biệt dưới chế độ quân chủ.
- Địa vị danh dự và quyền lực: "chức phẩm" còn mang nghĩa là địa vị xã hội cao, thể hiện sự tôn trọng và quyền lực mà một người được trao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chức phẩm triều đình được quy định rất chặt chẽ. (Các chức vụ và phẩm hàm trong triều đình có quy định nghiêm ngặt.)
- Ông ấy được phong chức phẩm cao nhất trong hàng quan lại. (Ông ấy được ban cho chức vụ và phẩm hàm tối cao trong giới quan lại.)
- Chức phẩm không chỉ là danh vị mà còn đi kèm trách nhiệm. (Chức vụ và phẩm hàm không chỉ là danh dự mà còn có nghĩa vụ kèm theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chức phẩm triều đình": cụm từ chỉ toàn bộ hệ thống chức vụ và phẩm hàm trong triều đình phong kiến.
- Các nghi lễ phong chức phẩm triều đình thường rất trang trọng. (Lễ phong chức vụ và phẩm hàm trong triều đình thường rất long trọng.)
"chức phẩm quan lại": dùng để nói về địa vị của các viên chức trong bộ máy nhà nước xưa.
- Chức phẩm quan lại được phân chia theo thứ bậc từ thấp đến cao. (Địa vị của các viên chức được chia theo cấp bậc từ thấp đến cao.)
Biến thể và từ gần giống
Chức vụ (danh từ): vị trí công tác, nhiệm vụ được giao trong tổ chức (thường không bao gồm phẩm hàm).
- Anh ấy giữ chức vụ giám đốc công ty. (Anh ấy đảm nhận vị trí giám đốc công ty.)
Phẩm hàm (danh từ): thứ bậc, cấp bậc trong hệ thống quan lại (chỉ phần danh dự, không phải chức vụ cụ thể).
- Phẩm hàm của ông ấy là nhất phẩm. (Cấp bậc của ông ấy là bậc cao nhất.)
Từ đồng nghĩa
Chức tước: chức vụ và tước vị (danh hiệu quý tộc) — thường dùng trong bối cảnh phong kiến.
- Chức tước của các quan đại thần được ghi chép trong sử sách. (Chức vụ và tước vị của các quan lớn được ghi lại trong sử sách.)
Phẩm trật: thứ bậc, cấp bậc trong xã hội hoặc quan trường.
- Phẩm trật trong triều đình rất khắt khe. (Thứ bậc trong triều đình rất nghiêm ngặt.)
Thành ngữ liên quan
Coi trọng chức phẩm: xem trọng địa vị và danh dự trong xã hội.
- Người xưa thường coi trọng chức phẩm hơn của cải. (Người xưa thường xem trọng địa vị và danh dự hơn tiền bạc.)
Mất chức phẩm: bị tước bỏ chức vụ và phẩm hàm.
- Sau vụ án, ông ta bị mất chức phẩm và lưu đày. (Sau vụ án, ông ta bị tước bỏ chức vụ và phẩm hàm, rồi bị đày đi xa.)